Bản đồ 00–99.Nhìn thấy khoảng chờ.Tần Suất Lô Tô
Khám phá 100 bộ số với số ngày chưa xuất hiện, mức cao nhất và tần suất 30 ngày.
Bản đồ lô gan 00–99
001 ngày
- Cao nhất
- 21 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 4.76%
- Tần suất 30 ngày
- 4
010 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 6
020 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 10
031 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 6.67%
- Tần suất 30 ngày
- 9
046 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 31.58%
- Tần suất 30 ngày
- 12
051 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 5.88%
- Tần suất 30 ngày
- 6
065 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 41.67%
- Tần suất 30 ngày
- 9
077 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 43.75%
- Tần suất 30 ngày
- 3
084 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 33.33%
- Tần suất 30 ngày
- 8
095 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 33.33%
- Tần suất 30 ngày
- 9
107 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 43.75%
- Tần suất 30 ngày
- 5
111 ngày
- Cao nhất
- 10 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 10%
- Tần suất 30 ngày
- 7
123 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 23.08%
- Tần suất 30 ngày
- 5
133 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 27.27%
- Tần suất 30 ngày
- 5
141 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 5.26%
- Tần suất 30 ngày
- 12
153 ngày
- Cao nhất
- 21 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 14.29%
- Tần suất 30 ngày
- 6
160 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 11
173 ngày
- Cao nhất
- 10 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 30%
- Tần suất 30 ngày
- 7
184 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 28.57%
- Tần suất 30 ngày
- 6
191 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 7.69%
- Tần suất 30 ngày
- 8
203 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 18.75%
- Tần suất 30 ngày
- 4
210 ngày
- Cao nhất
- 10 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 6
220 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 7
236 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 37.5%
- Tần suất 30 ngày
- 5
240 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 9
250 ngày
- Cao nhất
- 24 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 5
267 ngày
- Cao nhất
- 23 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 30.43%
- Tần suất 30 ngày
- 7
271 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 5.88%
- Tần suất 30 ngày
- 6
280 ngày
- Cao nhất
- 18 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 5
290 ngày
- Cao nhất
- 21 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 3
301 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 7.69%
- Tần suất 30 ngày
- 5
313 ngày
- Cao nhất
- 22 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 13.64%
- Tần suất 30 ngày
- 5
321 ngày
- Cao nhất
- 21 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 4.76%
- Tần suất 30 ngày
- 6
338 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 66.67%
- Tần suất 30 ngày
- 13
346 ngày
- Cao nhất
- 18 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 33.33%
- Tần suất 30 ngày
- 10
351 ngày
- Cao nhất
- 10 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 10%
- Tần suất 30 ngày
- 13
3615 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 88.24%
- Tần suất 30 ngày
- 2
372 ngày
- Cao nhất
- 24 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 8.33%
- Tần suất 30 ngày
- 14
388 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 66.67%
- Tần suất 30 ngày
- 7
390 ngày
- Cao nhất
- 20 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 8
402 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 18.18%
- Tần suất 30 ngày
- 7
414 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 36.36%
- Tần suất 30 ngày
- 11
422 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 14.29%
- Tần suất 30 ngày
- 9
430 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 9
445 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 38.46%
- Tần suất 30 ngày
- 11
450 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 14
463 ngày
- Cao nhất
- 10 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 30%
- Tần suất 30 ngày
- 8
474 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 28.57%
- Tần suất 30 ngày
- 5
487 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 53.85%
- Tần suất 30 ngày
- 9
491 ngày
- Cao nhất
- 9 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 11.11%
- Tần suất 30 ngày
- 8
502 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 18.18%
- Tần suất 30 ngày
- 7
5112 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 80%
- Tần suất 30 ngày
- 12
520 ngày
- Cao nhất
- 8 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 9
530 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 15
543 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 20%
- Tần suất 30 ngày
- 8
555 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 38.46%
- Tần suất 30 ngày
- 8
561 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 7.69%
- Tần suất 30 ngày
- 10
571 ngày
- Cao nhất
- 20 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 5%
- Tần suất 30 ngày
- 6
586 ngày
- Cao nhất
- 21 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 28.57%
- Tần suất 30 ngày
- 6
590 ngày
- Cao nhất
- 22 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 10
601 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 9.09%
- Tần suất 30 ngày
- 7
613 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 15.79%
- Tần suất 30 ngày
- 8
624 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 30.77%
- Tần suất 30 ngày
- 8
630 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 14
640 ngày
- Cao nhất
- 25 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 4
650 ngày
- Cao nhất
- 20 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 8
661 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 6.67%
- Tần suất 30 ngày
- 13
670 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 10
681 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 7.69%
- Tần suất 30 ngày
- 7
697 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 46.67%
- Tần suất 30 ngày
- 7
702 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 11.76%
- Tần suất 30 ngày
- 12
716 ngày
- Cao nhất
- 22 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 27.27%
- Tần suất 30 ngày
- 9
722 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 10.53%
- Tần suất 30 ngày
- 10
734 ngày
- Cao nhất
- 27 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 14.81%
- Tần suất 30 ngày
- 7
743 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 15.79%
- Tần suất 30 ngày
- 9
753 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 20%
- Tần suất 30 ngày
- 20
760 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 6
775 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 33.33%
- Tần suất 30 ngày
- 9
782 ngày
- Cao nhất
- 19 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 10.53%
- Tần suất 30 ngày
- 6
791 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 6.25%
- Tần suất 30 ngày
- 7
8013 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 100%
- Tần suất 30 ngày
- 7
810 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 10
820 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 8
836 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 37.5%
- Tần suất 30 ngày
- 2
841 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 9.09%
- Tần suất 30 ngày
- 7
851 ngày
- Cao nhất
- 23 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 4.35%
- Tần suất 30 ngày
- 8
860 ngày
- Cao nhất
- 11 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 10
878 ngày
- Cao nhất
- 8 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 100%
- Tần suất 30 ngày
- 10
881 ngày
- Cao nhất
- 16 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 6.25%
- Tần suất 30 ngày
- 9
896 ngày
- Cao nhất
- 24 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 25%
- Tần suất 30 ngày
- 9
904 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 30.77%
- Tần suất 30 ngày
- 8
911 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 8.33%
- Tần suất 30 ngày
- 13
929 ngày
- Cao nhất
- 15 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 60%
- Tần suất 30 ngày
- 5
9310 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 76.92%
- Tần suất 30 ngày
- 5
940 ngày
- Cao nhất
- 12 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 8
952 ngày
- Cao nhất
- 20 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 10%
- Tần suất 30 ngày
- 9
962 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 14.29%
- Tần suất 30 ngày
- 9
973 ngày
- Cao nhất
- 13 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 23.08%
- Tần suất 30 ngày
- 8
980 ngày
- Cao nhất
- 17 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 0%
- Tần suất 30 ngày
- 8
993 ngày
- Cao nhất
- 14 ngày
- Tỷ lệ khoảng chờ
- 21.43%
- Tần suất 30 ngày
- 6
Nhấn vào từng ô để xem ngày chưa về, kỷ lục và tần suất. Màu sắc biểu thị khoảng chờ, không biểu thị cơ hội trúng.
15 bộ số chờ lâu nhất
| Số | Chưa về | Cực đại | Tần suất 30 ngày | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 36 | 15 ngày | 17 ngày | 2 | 88.24% |
| 80 | 13 ngày | 13 ngày | 7 | 100% |
| 51 | 12 ngày | 15 ngày | 12 | 80% |
| 93 | 10 ngày | 13 ngày | 5 | 76.92% |
| 92 | 9 ngày | 15 ngày | 5 | 60% |
| 33 | 8 ngày | 12 ngày | 13 | 66.67% |
| 38 | 8 ngày | 12 ngày | 7 | 66.67% |
| 87 | 8 ngày | 8 ngày | 10 | 100% |
| 07 | 7 ngày | 16 ngày | 3 | 43.75% |
| 10 | 7 ngày | 16 ngày | 5 | 43.75% |
| 26 | 7 ngày | 23 ngày | 7 | 30.43% |
| 48 | 7 ngày | 13 ngày | 9 | 53.85% |
| 69 | 7 ngày | 15 ngày | 7 | 46.67% |
| 04 | 6 ngày | 19 ngày | 12 | 31.58% |
| 23 | 6 ngày | 16 ngày | 5 | 37.5% |
Tỷ lệ = ngày chưa về / mức cao nhất trong bộ dữ liệu; không phải xác suất trúng.
Xem toàn bộ 100 số →Nhịp đầu và đuôi
Phân bố đầu 0–9
| Đầu | 30 ngày | Chưa về | Nhịp |
|---|---|---|---|
| 0 | 76 | 0 ngày | Vừa |
| 1 | 72 | 0 ngày | Lạnh |
| 2 | 57 | 0 ngày | Lạnh |
| 3 | 83 | 0 ngày | Vừa |
| 4 | 91 | 0 ngày | Nóng |
| 5 | 91 | 0 ngày | Nóng |
| 6 | 86 | 0 ngày | Vừa |
| 7 | 95 | 0 ngày | Nóng |
| 8 | 80 | 0 ngày | Vừa |
| 9 | 79 | 0 ngày | Vừa |
Phân bố đuôi 0–9
| Đuôi | 30 ngày | Chưa về | Nhịp |
|---|---|---|---|
| 0 | 66 | 1 ngày | Lạnh |
| 1 | 87 | 0 ngày | Vừa |
| 2 | 77 | 0 ngày | Vừa |
| 3 | 84 | 0 ngày | Vừa |
| 4 | 90 | 0 ngày | Nóng |
| 5 | 97 | 0 ngày | Nóng |
| 6 | 85 | 0 ngày | Vừa |
| 7 | 78 | 0 ngày | Vừa |
| 8 | 71 | 0 ngày | Lạnh |
| 9 | 75 | 0 ngày | Vừa |
Cách đọc thống kê
“Chưa về” đếm số ngày liên tiếp một bộ số không xuất hiện. “Cực đại” là khoảng chờ dài nhất trong dữ liệu tham chiếu. Tỷ lệ khoảng chờ bằng số ngày hiện tại chia cho mức cao nhất.
Tần suất 30 ngày mô tả số lần xuất hiện trong một cửa sổ cố định. Một số đã lâu chưa xuất hiện không vì thế trở nên chắc chắn hơn ở kỳ tiếp theo. Các lần quay ngẫu nhiên không có nghĩa vụ bù lại chuỗi trước.
Câu hỏi thường gặp
Đọc bảng lô tô đầu – đuôi và số nhiều nháy như thế nào?
Lấy hai chữ số cuối của mỗi giải: chữ số hàng chục là đầu, hàng đơn vị là đuôi. Dấu x2, x3 cho biết một bộ số xuất hiện hai hoặc ba lần trong cùng kỳ.
Số ngày gan và tỷ lệ khoảng chờ thể hiện điều gì?
Ngày gan là số kỳ liên tiếp một bộ số chưa xuất hiện. Tỷ lệ khoảng chờ bằng ngày gan hiện tại chia cho khoảng vắng dài nhất trong dữ liệu, giúp so sánh nhịp xuất hiện của 100 bộ số.
Tỷ lệ 80 và 99,5 được tính như thế nào?
Nhập số tiền hoặc số điểm cùng giá trị mỗi điểm. Công cụ nhân tổng tiền quy đổi với 80 và 99,5, sau đó lấy hai giá trị danh nghĩa trừ nhau để hiển thị chênh lệch.