XSMT Thứ 2 – Bảng Đặc Biệt Tuần | Tần Suất Lô Tô
◈CHUYÊN MỤC 01XSMT Thứ 2 · Các đài mở thưởng
8 kỳ Thứ 2 đã lưu, gồm 2 đài có kết quả trong những kỳ này.
Phú Yên ● 8 kỳ đã lưuHuế ● 8 kỳ đã lưu
◈CHUYÊN MỤC 02Bảng Đặc Biệt Tuần
◈CHUYÊN MỤC 03Top Lô Tần Suất Cao · XSMT Thứ 2
8 kỳ Thứ 2 gần nhất · 31/08/2026–19/10/2026 · 16 bảng tỉnh · 288 lượt số
◈CHUYÊN MỤC 04Tần suất đầu – đuôi Thứ 2
8 kỳ Thứ 2 gần nhất · 31/08/2026–19/10/2026 · 16 bảng tỉnh · 288 lượt số
◈CHUYÊN MỤC 05Lịch sử XSMT Thứ 2
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-10-19-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 93464 | | 94037 | | 21230 | | 73254 | | 08560 | | 11599 | | 53415 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-19-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 24346 | | 42011 | | 60506 | | 59805 | | 73027 | | 48883 | | 77913 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 19/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-10-12-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 23908 | | 58278 | | 29686 | | 44961 | | 27204 | | 68831 | | 59644 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-12-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 33040 | | 85783 | | 74774 | | 08548 | | 97229 | | 43503 | | 44588 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 12/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-10-05-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 53512 | | 21300 | | 89212 | | 45173 | | 25196 | | 72586 | | 65817 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-10-05-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 95101 | | 34116 | | 92655 | | 35498 | | 87124 | | 62137 | | 69034 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 05/10/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-09-28-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 84311 | | 16228 | | 91745 | | 04262 | | 63115 | | 57034 | | 19556 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-28-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 31700 | | 72539 | | 31954 | | 56556 | | 89286 | | 82401 | | 48635 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 28/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-09-21-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 99123 | | 48855 | | 82396 | | 92841 | | 46121 | | 70246 | | 70979 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 21/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-21-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 31454 | | 61392 | | 79288 | | 24175 | | 14997 | | 28476 | | 50841 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 21/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-09-14-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 41968 | | 54745 | | 63328 | | 49233 | | 28212 | | 14611 | | 14430 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 14/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-14-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 38181 | | 31656 | | 85267 | | 98201 | | 19951 | | 39545 | | 01871 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 14/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-09-07-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 71697 | | 92316 | | 84274 | | 11932 | | 31290 | | 29979 | | 37539 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 07/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-09-07-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 70719 | | 37699 | | 06627 | | 97435 | | 20865 | | 40069 | | 07945 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 07/09/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
2 đàiPhú Yên · Huế
Phú Yên
Kỳ xsmt-2026-08-31-phu-yen
Phú Yên · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 85789 | | 93792 | | 51450 | | 37719 | | 07609 | | 92709 | | 62869 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 31/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗
Kỳ xsmt-2026-08-31-hue
Huế · 9 hạng giải| ♛ ĐB | |
|---|
| Giải 1 | |
|---|
| Giải 2 | |
|---|
| Giải 3 | |
|---|
| Giải 4 | | 28539 | | 32978 | | 83459 | | 36360 | | 49928 | | 34381 | | 31694 |
|
|---|
| Giải 5 | |
|---|
| Giải 6 | |
|---|
| Giải 7 | |
|---|
| Giải 8 | |
|---|
Kỳ mở thưởng 31/08/2026 · Đối chiếu kết quả công bố ↗